騙宿 phiến túc Hán Việt: phiến túc Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 宿 (túc)Hán Việtphiến túcCấu tạo騙 + 宿 · phiến + túc nghĩa thành phần: phiến + túc Nghĩa EngCihui 騙宿 iànsù v. talk guests into checking into one's hotel by lying