騙棍

piàn gùn phiến côn

Hán Việt: phiến côn · Pinyin: piàn gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行骗的无赖之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行骗的无赖之徒。