騙匯

piàn huì phiến hối

Hán Việt: phiến hối · Pinyin: piàn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用虚假无效的凭证、单据或其他手段骗购外汇。

Eng

  • Cihui 騙匯 iànhuì v. currency swindling