騙石 piàn shí · phiến thạch Hán Việt: phiến thạch · Pinyin: piàn shí Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 石 (thạch)Pinyinpiàn shíHán Việtphiến thạchCấu tạo騙 + 石 · phiến + thạch nghĩa thành phần: phiến + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上马时的踏脚石。Tân Hoa Tự Điển 1.上马时的踏脚石。