騙腿 piàn tuǐ · phiến thối Hán Việt: phiến thối · Pinyin: piàn tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 腿 (thối)Pinyinpiàn tuǐHán Việtphiến thốiCấu tạo騙 + 腿 · phiến + thối nghĩa thành phần: phiến + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侧身抬起一条腿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侧身抬起一条腿。