騙鬼 piàn guǐ · phiến quỷ Hán Việt: phiến quỷ · Pinyin: piàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 鬼 (quỷ)Pinyinpiàn guǐHán Việtphiến quỷCấu tạo騙 + 鬼 · phiến + quỷ nghĩa thành phần: phiến + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓欺骗不了任何人,只能骗骗根本不存在的鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓欺骗不了任何人,只能骗骗根本不存在的鬼。