騷場 sāo chǎng · tao tràng Hán Việt: tao tràng · Pinyin: sāo chǎng Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 場 (tràng)Pinyinsāo chǎngHán Việttao tràngCấu tạo騷 + 場 · tao + tràng nghĩa thành phần: tao + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文坛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文坛。