騷壇 sāo tán · tao đàn Hán Việt: tao đàn · Pinyin: sāo tán Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 壇 (đàn)Pinyinsāo tánHán Việttao đànCấu tạo騷 + 壇 · tao + đàn nghĩa thành phần: tao + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗坛; 引申为文坛。Tân Hoa Tự Điển 1.诗坛。 2.引申为文坛。