騷壘

sāo lěi tao lũy

Hán Việt: tao lũy · Pinyin: sāo lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诗坛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诗坛。