騷子 sāo zi · tao tử Hán Việt: tao tử · Pinyin: sāo zi Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 子 (tử)Pinyinsāo ziHán Việttao tửCấu tạo騷 + 子 · tao + tử nghĩa thành phần: tao + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文士; 指《楚辞》和诸子。Tân Hoa Tự Điển 1.指文士。 2.指《楚辞》和诸子。