騷屑 sāo xiè · tao tiết Hán Việt: tao tiết · Pinyin: sāo xiè Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 屑 (tiết)Pinyinsāo xièHán Việttao tiếtCấu tạo騷 + 屑 · tao + tiết nghĩa thành phần: tao + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风声; 凄清愁苦; 扰乱;动乱。Tân Hoa Tự Điển 1.风声。 2.凄清愁苦。 3.扰乱;动乱。