騷愁

sāo chóu tao sầu

Hán Việt: tao sầu · Pinyin: sāo chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹忧愁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹忧愁。