騷託託

sāo tuō tuō tao thác thác

Hán Việt: tao thác thác · Pinyin: sāo tuō tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thác) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常淫荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常淫荡。