騷牛 sāo niú · tao ngưu Hán Việt: tao ngưu · Pinyin: sāo niú Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 牛 (ngưu)Pinyinsāo niúHán Việttao ngưuCấu tạo騷 + 牛 · tao + ngưu nghĩa thành phần: tao + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未阉割过的公牛。Tân Hoa Tự Điển 1.未阉割过的公牛。