騷離

sāo lí tao li

Hán Việt: tao li · Pinyin: sāo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忧愁愤懑,离心离德; 骚乱叛离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忧愁愤懑,离心离德。 2.骚乱叛离。