騷經

sāo jīng tao kinh

Hán Việt: tao kinh · Pinyin: sāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《离骚》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《离骚》。