騷語 sāo yǔ · tao ngữ Hán Việt: tao ngữ · Pinyin: sāo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 語 (ngữ)Pinyinsāo yǔHán Việttao ngữCấu tạo騷 + 語 · tao + ngữ nghĩa thành phần: tao + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗词的语句。泛指诗词作品。Tân Hoa Tự Điển 1.诗词的语句。泛指诗词作品。