騷蹤

sāo zōng tao tung

Hán Việt: tao tung · Pinyin: sāo zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗骚的风格传统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗骚的风格传统。