騷馬 sāo mǎ · tao mã Hán Việt: tao mã · Pinyin: sāo mǎ Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 馬 (mã)Pinyinsāo mǎHán Việttao mãCấu tạo騷 + 馬 · tao + mã nghĩa thành phần: tao + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未阉割过的公马。Tân Hoa Tự Điển 1.未阉割过的公马。