騷驛 sāo yì · tao dịch Hán Việt: tao dịch · Pinyin: sāo yì Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 驛 (dịch)Pinyinsāo yìHán Việttao dịchCấu tạo騷 + 驛 · tao + dịch nghĩa thành phần: tao + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驿骚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驿骚。