騖外 vụ ngoại Hán Việt: vụ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 外 (ngoại)Hán Việtvụ ngoạiCấu tạo騖 + 外 · vụ + ngoại nghĩa thành phần: vụ + ngoại Nghĩa EngCihui 騖外 wùwài v. depart from one's proper role