騖新 wù xīn · vụ tân Hán Việt: vụ tân · Pinyin: wù xīn Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 新 (tân)Pinyinwù xīnHán Việtvụ tânCấu tạo騖 + 新 · vụ + tân nghĩa thành phần: vụ + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追求时髦。Tân Hoa Tự Điển 1.追求时髦。