騖暴

wù bào vụ bạo

Hán Việt: vụ bạo · Pinyin: wù bào

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脉象突然躁急散乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脉象突然躁急散乱。