騖望 wù wàng · vụ vọng Hán Việt: vụ vọng · Pinyin: wù wàng Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 望 (vọng)Pinyinwù wàngHán Việtvụ vọngCấu tạo騖 + 望 · vụ + vọng nghĩa thành phần: vụ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵目远眺。Tân Hoa Tự Điển 1.纵目远眺。