騖棹

wù zhào vụ trạo

Hán Việt: vụ trạo · Pinyin: wù zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (trạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速行进的船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速行进的船。