騖置

wù zhì vụ trí

Hán Việt: vụ trí · Pinyin: wù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言急驰传递。置,古时交通传递的站头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言急驰传递。置,古时交通传递的站头。