騖趨

wù qū vụ xu

Hán Việt: vụ xu · Pinyin: wù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争相趋附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争相趋附。