騖遠 vụ viễn Hán Việt: vụ viễn Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 遠 (viễn)Hán Việtvụ viễnCấu tạo騖 + 遠 · vụ + viễn nghĩa thành phần: vụ + viễn Nghĩa EngCihui 騖遠 ùyuǎn v.p. overambitious