騖鼓 wù gǔ · vụ cổ Hán Việt: vụ cổ · Pinyin: wù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 鼓 (cổ)Pinyinwù gǔHán Việtvụ cổCấu tạo騖 + 鼓 · vụ + cổ nghĩa thành phần: vụ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代军中指挥驰骛进击的鼓声。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代军中指挥驰骛进击的鼓声。