骜侮 ngao vũ Hán Việt: ngao vũ Tổng quan Cấu tạo: 骜 (ngao) + 侮 (vũ)Hán Việtngao vũCấu tạo骜 + 侮 · ngao + vũ nghĩa thành phần: ngao + vũ