骜岸 ngao ngạn Hán Việt: ngao ngạn Tổng quan Cấu tạo: 骜 (ngao) + 岸 (ngạn)Hán Việtngao ngạnCấu tạo骜 + 岸 · ngao + ngạn nghĩa thành phần: ngao + ngạn