騫崩

qiān bēng khiên băng

Hán Việt: khiên băng · Pinyin: qiān bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓亏损坍圮。语出《诗.小雅.天保》"如南山之寿,不骞不崩。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亏损坍圮。语出《诗.小雅.天保》"如南山之寿,不骞不崩。"