騫撲 qiān pū · khiên phác Hán Việt: khiên phác · Pinyin: qiān pū Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 撲 (phác)Pinyinqiān pūHán Việtkhiên phácCấu tạo騫 + 撲 · khiên + phác nghĩa thành phần: khiên + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝叶上下拍打貌。骞,通"鷑"。Tân Hoa Tự Điển 1.枝叶上下拍打貌。骞,通"鷑"。