骞损 qiān sǔn·khiên tổn Hán Việt: khiên tổn · Pinyin: qiān sǔn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.贬抑,损削。 Cấu tạo: 騫 (khiên) + 損 (tổn)Pinyinqiān sǔnHán Việtkhiên tổnCấu tạo騫 + 損 · khiên + tổn nghĩa thành phần: khiên + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.贬抑,损削。 Từ liên quan Gần nghĩa损人 · 损伤 · 损友 · 损坏 · 损失 · 损害 · 损毁 · 损益