骞旗 khiên kì Hán Việt: khiên kì Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 旗 (kì)Hán Việtkhiên kìTừ loạiđộngCấu tạo騫 + 旗 · khiên + kì nghĩa thành phần: khiên + kì Nghĩa ViệtBiên soạn 騫旗 iānqí v.o. pull up the enemy's flagsEngCihui 騫旗 iānqí v.o. pull up the enemy's flags Từ liên quan Gần nghĩa旗丁 · 旗下 · 旗人 · 旗兵 · 旗号 · 旗子 · 旗官 · 旗山