騫期

qiān qī khiên kì

Hán Việt: khiên kì · Pinyin: qiān qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失期,约期而失信。骞,通"愆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失期,约期而失信。骞,通"愆"。