騫林 qiān lín · khiên lâm Hán Việt: khiên lâm · Pinyin: qiān lín Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 林 (lâm)Pinyinqiān línHán Việtkhiên lâmCấu tạo騫 + 林 · khiên + lâm nghĩa thành phần: khiên + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的月中树林。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的月中树林。