騫翔

qiān xiáng khiên tường

Hán Việt: khiên tường · Pinyin: qiān xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞翔。骞,通"鷑"; 比喻仕进或宦途得意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞翔。骞,通"鷑"。 2.比喻仕进或宦途得意。