騫腹 qiān fù · khiên phúc Hán Việt: khiên phúc · Pinyin: qiān fù Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 腹 (phúc)Pinyinqiān fùHán Việtkhiên phúcCấu tạo騫 + 腹 · khiên + phúc nghĩa thành phần: khiên + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓马腹低陷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓马腹低陷。