騫舞 qiān wǔ · khiên vũ Hán Việt: khiên vũ · Pinyin: qiān wǔ Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 舞 (vũ)Pinyinqiān wǔHán Việtkhiên vũCấu tạo騫 + 舞 · khiên + vũ nghĩa thành phần: khiên + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞舞。骞,通"鷑"。Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞。骞,通"鷑"。