騫蕩 qiān dàng · khiên đãng Hán Việt: khiên đãng · Pinyin: qiān dàng Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 蕩 (đãng)Pinyinqiān dàngHán Việtkhiên đãngCấu tạo騫 + 蕩 · khiên + đãng nghĩa thành phần: khiên + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹飘荡。骞,通"鷑"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹飘荡。骞,通"鷑"。