騫衣

qiān yī khiên y

Hán Việt: khiên y · Pinyin: qiān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提起衣裳。骞,通"褰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提起衣裳。骞,通"褰"。