騸匠

shàn jiàng phiến tượng

Hán Việt: phiến tượng · Pinyin: shàn jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事骟割职业的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事骟割职业的工匠。