騸貓 shàn māo · phiến miêu Hán Việt: phiến miêu · Pinyin: shàn māo Tổng quan Cấu tạo: 騸 (phiến) + 貓 (miêu)Pinyinshàn māoHán Việtphiến miêuCấu tạo騸 + 貓 · phiến + miêu nghĩa thành phần: phiến + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阉割过的猫。Tân Hoa Tự Điển 1.阉割过的猫。