騸馬
phiến mã
Hán Việt: phiến mã · Pinyin: shàn mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阉割过的马。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阉割过的马。
Eng
- Cihui 騸馬 hànmǎ n. castrated horse; gelding M:¹pǐ
Hán Việt: phiến mã · Pinyin: shàn mǎ