驃衛 biāo wèi · phiếu vệ Hán Việt: phiếu vệ · Pinyin: biāo wèi Tổng quan Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 衛 (vệ)Pinyinbiāo wèiHán Việtphiếu vệCấu tạo驃 + 衛 · phiếu + vệ nghĩa thành phần: phiếu + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉骠骑将军霍去病与大将军卫青的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉骠骑将军霍去病与大将军卫青的并称。