驃駿 biāo jùn · phiếu tuấn Hán Việt: phiếu tuấn · Pinyin: biāo jùn Tổng quan Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 駿 (tuấn)Pinyinbiāo jùnHán Việtphiếu tuấnCấu tạo驃 + 駿 · phiếu + tuấn nghĩa thành phần: phiếu + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚烈骏逸。Tân Hoa Tự Điển 1.刚烈骏逸。