骡的 loa đích Hán Việt: loa đích Tổng quan bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ương bướng Cấu tạo: 騾 (loa) + 的 (đích)Hán Việtloa đíchCấu tạo騾 + 的 · loa + đích nghĩa thành phần: loa + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情