驄馬

cōng mǎ thông mã

Hán Việt: thông mã · Pinyin: cōng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"騘马"; 青白色相杂的马; 指御史所乘之马或借指御史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"騘马"。 2.青白色相杂的马。 3.指御史所乘之马或借指御史。