驟令 zhòu lìng · sậu lệnh Hán Việt: sậu lệnh · Pinyin: zhòu lìng Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 令 (lệnh)Pinyinzhòu lìngHán Việtsậu lệnhCấu tạo驟 + 令 · sậu + lệnh nghĩa thành phần: sậu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屡次命令。Tân Hoa Tự Điển 1.屡次命令。